
Thông tin ký tự
Bộ: nhân ⼈(+3 nét) (người)
Tổng nét: 5 nét
Unicode: 20196
UTF-8: E4BBA4
UTF-32: 4EE4
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: ling6
Định nghĩa tiếng Anh: command, order; ’commandant’, magistrate; allow, cause
Tiếng Hàn (Latinh): LYENG
Quan Thoại: lìng
Tiếng Việt: lệnh
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sakka - (Sakka-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Xóm ngựa - (Mahà-Assapura sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quế Lâm công quán - (桂林公館) | Nguyễn Du