Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+3 nét) (người)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20196

UTF-8: E4BBA4

UTF-32: 4EE4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling6

Định nghĩa tiếng Anh: command, order; ’commandant’, magistrate; allow, cause

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: lìng,líng,lián,lǐng

Tiếng Nhật: レイ おさ しむ

Tiếng Nhật (Kun): IITSUKE OSA

Tiếng Nhật (On): REI RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYENG

Quan Thoại: lìng

Âm thời Đường: *liɛ̀ng liɛng

Tiếng Việt: lệnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

điên [ diān , tián ]

985B, tổng 19 nét, bộ hiệt 頁 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đỉnh đầu ; 2. ngã

Xem thêm:

姁媮
hu du

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc