Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 俉

俉

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20425

UTF-8: E4BF89

UTF-32: 4FC9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng6

Tiếng Hàn (Hangul): 오:0N

Pinyin: wǔ,wú

Tiếng Nhật: ゴ むかえる

Tiếng Nhật (Kun): MUKAERU AU

Tiếng Nhật (On): GO

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: wǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bạc, bạch [ bó ]

8236, tổng 11 nét, bộ chu 舟 (+5 nét)

Nghĩa: thuyền lớn

Quảng Cáo

bánh đa nem