Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20481

UTF-8: E58081

UTF-32: 5001

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Pinyin: zhī

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): YUKU

Tiếng Nhật (On): CHI JI

Quan Thoại: zhī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sa, toa [ shā ]

9B66, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Xem thêm:

di, dị [ yí ]

531C, tổng 5 nét, bộ phương 匚 (+3 nét)

Nghĩa: chậu rửa mặt thời xưa

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5