Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 倩

倩

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20521

UTF-8: E580A9

UTF-32: 5029

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin6

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful, lovely; son-in-law

Tiếng Hàn (Hangul): 천:1N

Pinyin: qiàn,qìng

Tiếng Nhật: セン セイ ショウ つらつら

Tiếng Nhật (Kun): UTSUKUSHII TSURATSURA

Tiếng Nhật (On): SEN SEI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: qiàn

Âm thời Đường: tsiɛ̀ng

Tiếng Việt: thiến

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6762, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Xem thêm:

thự [ ]

668F, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Quảng Cáo

kính quận 12