Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20553

UTF-8: E58189

UTF-32: 5049

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai5

Định nghĩa tiếng Anh: great, robust; extraordinary

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: wěi

Tiếng Nhật: えらい

Tiếng Nhật (Kun): ERAI

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wěi

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sảo [ shào ]

6F72, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. giọt mưa bị gió thổi tạt rơi nghiêng xuống ; 2. rưới nước, vẩy nước ; 3. thức ăn nuôi lợn đã nấu chín

Xem thêm:

bác [ bó ]

9AC6, tổng 19 nét, bộ cốt 骨 (+10 nét)

Nghĩa: vai

Xem thêm:

[ lì ]

925D, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Quảng Cáo

tiếng chăm