Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+11 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20678

UTF-8: E58386

UTF-32: 50C6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin5

Pinyin: liàn,lián

Tiếng Nhật: レン

Tiếng Nhật (Kun): HUTAGO OYOBU OHITSUKU

Tiếng Nhật (On): REN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEN

Quan Thoại: liàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hấp [ xī ]

7FD6, tổng 12 nét, bộ vũ 羽 (+6 nét)

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

910B, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: sưu man 瞞)

Xem thêm:

hám [ hàn ]

64BC, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: lay, động

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng