Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 僜

僜

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+12 nét) (người)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 20700

UTF-8: E5839C

UTF-32: 50DC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing1

Định nghĩa tiếng Anh: Dèng ethnic group of Tibet

Pinyin: chēng,dèng,dēng,téng

Tiếng Nhật: トウ ドウ ショウ チョウ

Tiếng Nhật (Kun): AGARU

Tiếng Nhật (On): TOU DOU SHOU CHOU

Quan Thoại: chēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

云南
vân nam

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng