Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trạm [ zhān , zhàn ]

7AD9, tổng 10 nét, bộ lập 立 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đứng lâu ; 2. nhà trạm, chỗ trú ; 3. chặng đường, đoạn đường

Xem thêm:

khu [ qū ]

5D87, tổng 14 nét, bộ sơn 山 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: khi khu 嶇,岖)

Xem thêm:

tích [ qiǎo , xì ]

8204, tổng 12 nét, bộ cữu 臼 (+6 nét)

Nghĩa: giày 2 lần đế

Quảng Cáo

đỗ thái nam