Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+13 nét) (người)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 20733

UTF-8: E583BD

UTF-32: 50FD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau3

Định nghĩa tiếng Anh: haggard; sallow, pallid

Pinyin: zhòu,zhōu

Tiếng Nhật: シュウ シュ ジュ

Tiếng Nhật (Kun): NONOSHIRU

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: zhòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điền [ tián ]

7AB4, tổng 15 nét, bộ huyệt 穴 (+10 nét)

Xem thêm:

kiển [ jiǎn ]

8B07, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: 1. khó nói ; 2. lời nói ngay thẳng

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn