Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+13 nét) (người)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 20737

UTF-8: E58481

UTF-32: 5101

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon3

Định nghĩa tiếng Anh: outstanding, fine; superior; talented, capable; handsome

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: シュン すぐれる

Tiếng Nhật (Kun): SUGURERU

Tiếng Nhật (On): SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: jùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

哀辭
ai từ

Xem thêm:

sàm [ chán ]

703A, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 (+17 nét)

Nghĩa: 1. nước đổ vào hang động ; 2. mồ hôi trên tay chân

Xem thêm:

自縊
tự ải

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng