Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 儭 - sấn | thân | 儭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+16 nét) (người)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 20781

UTF-8: E584AD

UTF-32: 512D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can3

Định nghĩa tiếng Anh: to assist; to give alms

Pinyin: chèn,qìn,qīn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): ITARU CHIKAI OSORERU URA SHIKU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHUN

Quan Thoại: chèn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

熄滅
tức diệt

Xem thêm:

覆載
phú tái

Xem thêm:

建議
kiến nghị
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu