Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+7 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20825

UTF-8: E58599

UTF-32: 5159

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sap6

Định nghĩa tiếng Anh: decagram

Tiếng Nhật: デカグラム

Tiếng Hàn (Latinh): SIP

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ki, ky, kĩ, kỹ [ qí , yǐ ]

9321, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: cái đục; cái vạc

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1