Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+7 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20825

UTF-8: E58599

UTF-32: 5159

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sap6

Định nghĩa tiếng Anh: decagram

Tiếng Nhật: デカグラム

Tiếng Hàn (Latinh): SIP

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

song, thông [ chuāng , cōng ]

56EA, tổng 7 nét, bộ vi 囗 (+4 nét)

Nghĩa: ống khói

Xem thêm:

sao, thu, tiêu, túc [ xiāo ]

6AF9, tổng 20 nét, bộ mộc 木 (+16 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng