Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+5 nét) (nước đá)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20918

UTF-8: E586B6

UTF-32: 51B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: je5

Định nghĩa tiếng Anh: smelt, fuse metals; cast, found

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: いる

Tiếng Nhật (Kun): IRU

Tiếng Nhật (On): YA

Tiếng Hàn (Latinh): YA

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9581, tổng 9 nét, bộ môn 門 (+1 nét)

Xem thêm:

dữu [ yǔ ]

659E, tổng 12 nét, bộ đẩu 斗 (+8 nét)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng