Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+1 nét) (nước đá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20948

UTF-8: E58794

UTF-32: 51D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong1

Định nghĩa tiếng Anh: cold

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cāng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): SAMUI HIYAYAKANASAMA

Tiếng Nhật (On): SAU SHAU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: chuàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vạn [ wàn ]

534D, tổng 4 nét, bộ thập 十 (+2 nét)

Nghĩa: dấu của nhà Phật

Xem thêm:

ca, loát, yết [ gá , yà , zhá ]

8F67, tổng 5 nét, bộ xa 車 (+1 nét)

Nghĩa: nghiến, nghiền, đè bẹp

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng