Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 凶悪

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhưng [ réng ]

793D, tổng 6 nét, bộ kỳ 示 (+2 nét)

Nghĩa: 1. phúc ; 2. cháu đời xa

Xem thêm:

[ ]

80FF, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Xem thêm:

khoái, quái [ huì ]

71F4, tổng 17 nét, bộ hoả 火 (+13 nét)

Nghĩa: nấu hỗn tạp, nấu chung

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển