Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 切

切

Thông tin ký tự

Bộ: đao ⼑(+2 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20999

UTF-8: E58887

UTF-32: 5207

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cit3

Định nghĩa tiếng Anh: cut, mince, slice, carve

Tiếng Hàn (Hangul): 절:0E 체:0N

Pinyin: qiē,qiè,qì

Tiếng Nhật: セツ サイ セチ セイ きる きれる きり きれ

Tiếng Nhật (Kun): KIRU KIRE KIRI

Tiếng Nhật (On): SETSU SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CEL CHEY

Quan Thoại: qiè

Âm thời Đường: tset

Tiếng Việt: thiết

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5580, tổng nét, bộ

Xem thêm:

dao [ ]

5AB1, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Quảng Cáo

tiếng việt