Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 剓

剓

Thông tin ký tự

Bộ: đao ⼑(+8 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21075

UTF-8: E58993

UTF-32: 5253

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Tiếng Nhật: リ

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại: lí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiêu [ shāo ]

713C, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Xem thêm:

包工
bao công

Quảng Cáo

dân tộc chăm