Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+8 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21075

UTF-8: E58993

UTF-32: 5253

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Tiếng Nhật:

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoàn [ wán ]

70F7, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: các chất alkan (công thức hoá học: CnH2n+2)

Xem thêm:

[ ]

90EC, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Xem thêm:

chí [ zhì ]

9E37, tổng 11 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: (một loài chim dữ)

Quảng Cáo

blog tử vi