Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+11 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21115

UTF-8: E589BB

UTF-32: 527B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pang2

Pinyin: pěng

Tiếng Nhật: フウ

Tiếng Nhật (On): FUU BU

Quan Thoại: pěng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

các [ gé ]

9601, tổng 9 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: cái lầu

Xem thêm:

nghiện [ yàn ]

8C33, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Nghĩa: nghị tội, luận tội, kết án

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng