Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 劤 - kình | 劤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+4 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21156

UTF-8: E58AA4

UTF-32: 52A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging6

Định nghĩa tiếng Anh: strong

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: キン コン ロク

Tiếng Nhật (Kun): CHIKARI

Tiếng Nhật (On): KIN KON ROKU

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: jìn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khiêu, tuyệt [ ]

9792, tổng 15 nét, bộ cách 革 (+6 nét)

Xem thêm:

khư [ qū ]

547F, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: há miệng, há mồm

Xem thêm:

母牛
mẫu ngưu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng