
Thông tin ký tự
Bộ: lực ⼒(+4 nét) (sức mạnh)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 21156
UTF-8: E58AA4
UTF-32: 52A4
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Long thành cầm giả ca - (龍城琴者歌) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tệ-túc - (Pàyàsi sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật