Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 勂

勂

Thông tin ký tự

Bộ: lực ⼒(+7 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21186

UTF-8: E58B82

UTF-32: 52C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou4

Pinyin: gào

Tiếng Nhật: コウ ゴウ

Tiếng Nhật (On): KOU GOU

Quan Thoại: gào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dao, diêu [ yáo ]

7AAF, tổng 15 nét, bộ huyệt 穴 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái lò nung ; 2. đồ sành sứ

Xem thêm:

môn [ mén ]

9580, tổng 8 nét, bộ môn 門 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cái cửa ; 2. loài, loại, thứ, môn

Xem thêm:

thốt, tuất, tốt [ cù , zú ]

5352, tổng 8 nét, bộ thập 十 (+6 nét)

Nghĩa: cuối cùng

Quảng Cáo

hạt mè