Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+7 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21188

UTF-8: E58B84

UTF-32: 52C4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man5

Định nghĩa tiếng Anh: active; clever; prompt witty; smart; earnest; diligent; to hasten

Tiếng Nhật: ビン

Tiếng Nhật (Kun): SATOI

Tiếng Nhật (On): BIN

Quan Thoại: mǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8440, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng