
Thông tin ký tự
Bộ: lực ⼒(+7 nét) (sức mạnh)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 21188
UTF-8: E58B84
UTF-32: 52C4
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn Đường dạ bạc - (山塘夜泊) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Học dịch kỳ - (學奕棋) | Hồ Chí Minh