Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 勡

勡

Thông tin ký tự

Bộ: lực ⼒(+11 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21217

UTF-8: E58BA1

UTF-32: 52E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu3

Tiếng Hàn (Hangul): 표:1N

Pinyin: piào

Tiếng Nhật: ヒョウ

Tiếng Nhật (Kun): KASUMERU

Tiếng Nhật (On): HEU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: piào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoảng [ ]

6ACE, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Xem thêm:

anh [ ]

73F1, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn