Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bao (+1 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 21242

UTF-8: E58BBA

UTF-32: 52FA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Định nghĩa tiếng Anh: spoon, ladle; unit of volume

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: sháo,shuò,zhuó,

Tiếng Nhật: シャク

Tiếng Nhật (Kun): SHAKU

Tiếng Nhật (On): SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CAK

Quan Thoại: sháo

Tiếng Việt: chước

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tứ [ ]

8C84, tổng 13 nét, bộ trĩ 豸 (+6 nét)

Xem thêm:

[ mǎ ]

739B, tổng 7 nét, bộ ngọc 玉 (+3 nét)

Nghĩa: 1. mã hiệu ; 2. (xem: mã não 瑙,碯)

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai