Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 勺 - chước | thược | 勺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bao (+1 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 21242

UTF-8: E58BBA

UTF-32: 52FA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Định nghĩa tiếng Anh: spoon, ladle; unit of volume

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: sháo,shuò,zhuó,

Tiếng Nhật: シャク

Tiếng Nhật (Kun): SHAKU

Tiếng Nhật (On): SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CAK

Quan Thoại: sháo

Tiếng Việt: chước

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hầu, hậu [ hóu , hòu ]

4FAF, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: tước Hầu

Xem thêm:

欺心
khi tâm

Xem thêm:

伽藍
già lam
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng