Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 匃 - cái | 匃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bao (+3 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21251

UTF-8: E58C83

UTF-32: 5303

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koi3

Định nghĩa tiếng Anh: beggar; beg; give

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: カツ カチ カイ あたえる こう

Tiếng Nhật (Kun): KOU ATAERU

Tiếng Nhật (On): KATSU KACHI KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KAY

Quan Thoại: gài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

學會
học hội

Xem thêm:

diệu [ miào ]

5999, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nghĩa: hay, đẹp, tuyệt, kỳ diệu, tài tình

Xem thêm:

平衍
bình diễn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat vung