Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bao (+6 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21260

UTF-8: E58C8C

UTF-32: 530C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gap3

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): AU MEGURU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HAP

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tì, tỳ [ cī , jì , zhài , zī ]

75B5, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bệnh ; 2. lỗi lầm

Xem thêm:

hãm [ xiàn ]

81FD, tổng 8 nét, bộ cữu 臼 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cái hố nhỏ ; 2. xưa dùng như chữ

Xem thêm:

[ ]

73BD, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng