Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+4 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21281

UTF-8: E58CA1

UTF-32: 5321

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong1

Định nghĩa tiếng Anh: correct, restore, revise

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kuāng,wāng

Tiếng Nhật: キョウ コウ オウ すくう ただす

Tiếng Nhật (Kun): TADASU SUKUU

Tiếng Nhật (On): KYOU OU

Tiếng Hàn (Latinh): KWANG

Quan Thoại: kuāng

Âm thời Đường: *kiuɑng

Tiếng Việt: khuôn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

中秋
trung thu

Xem thêm:

tân [ bīn , jīn ]

6EE8, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bờ, bến nước ; 2. gần, ven

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng