Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

độc [ dú ]

7258, tổng 19 nét, bộ phiến 片 (+15 nét)

Nghĩa: thẻ (tre) viết văn thư

Xem thêm:

củng, quyết [ jié , jué ]

5B52, tổng 3 nét, bộ tử 子 (+0 nét)

Nghĩa: (xem: kiết củng 孒,孓)

Xem thêm:

yếp, yểm, áp [ yā , yà ]

58D3, tổng 17 nét, bộ thổ 土 (+14 nét)

Nghĩa: 1. đè, nén, ghìm ; 2. chen chúc, xô đẩy

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng