Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+12 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 21296

UTF-8: E58CB0

UTF-32: 5330

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan1

Định nghĩa tiếng Anh: utensils used anciently in ancestral temples

Pinyin: dān

Tiếng Nhật: タン

Tiếng Nhật (Kun): ZUSHI HAKO

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: dān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yết [ yè ]

8B01, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. yết kiến, hầu chuyện ; 2. bảo, cáo ; 3. danh thiếp ; 4. người canh cửa

Xem thêm:

tôn, tỗn [ zūn , zùn ]

9CDF, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Nghĩa: cá chầy, cá rói

Xem thêm:

[ ]

5B3C, tổng 18 nét, bộ nữ 女 (+15 nét)

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng