Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thập (+9 nét) (số mười)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21337

UTF-8: E58D99

UTF-32: 5359

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zap1

Pinyin: ,chì

Tiếng Nhật: シュウ

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMARU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CIP

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

酒意
tửu ý

Xem thêm:

cha, gia, ta [ zá , zán ]

54B1, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: ta, tôi, mình

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary