Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+12 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 21424

UTF-8: E58EB0

UTF-32: 53B0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong2

Định nghĩa tiếng Anh: factory, plant, workshop, mill

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): UMAYA

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: chǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

函數
hàm số

Xem thêm:

kích [ jī ]

58BC, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Nghĩa: gạch mộc

Xem thêm:

chuyết, truất [ chù , zhuó ]

7ECC, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: thiếu, không đủ

Quảng Cáo

san day