Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 可身
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

phú [ fù ]

8CE6, tổng 15 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cho, ban cho ; 2. thuế ; 3. bài phú

Xem thêm:

hu [ ]

98CD, tổng 27 nét, bộ phong 風 (+18 nét)

Xem thêm:

bác, chuyên, đoàn [ bó , tuán ]

640F, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đánh, tát ; 2. bắt lấy

Quảng Cáo

dân tộc ê đê