Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 吞 - thôn | 吞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21534

UTF-8: E5909E

UTF-32: 541E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tan1

Định nghĩa tiếng Anh: swallow; absorb, annex, engulf

Pinyin: tūn,tiān

Tiếng Nhật: ドン トン テン のむ

Tiếng Nhật (Kun): NOMU

Tiếng Nhật (On): DON TON TEN

Tiếng Hàn (Latinh): THAN

Quan Thoại: tūn

Âm thời Đường: *tən

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

過渡
quá độ

Xem thêm:

白虎
bạch hổ

Xem thêm:

đinh, đính [ dīng , dìng , líng ]

91D8, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Nghĩa: cái đinh; đóng đinh

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tu vi