Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21548

UTF-8: E590AC

UTF-32: 542C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting1

Định nghĩa tiếng Anh: hear; understand; obey, comply

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yǐn,,tīng

Tiếng Nhật: キン ギン テイ チョウ ギツ ゴチ ポンド わらう

Tiếng Nhật (Kun): WARAU PONDO

Tiếng Nhật (On): KIN GIN

Tiếng Hàn (Latinh): UN

Quan Thoại: tīng

Tiếng Việt: thính

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

lạt, liệp [ liè ]

5DE4, tổng 15 nét, bộ xuyên 巛 (+12 nét)

Xem thêm:

箴規
châm quy

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng