
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+5 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 21660
UTF-8: E5929C
UTF-32: 549C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Phạm thiên - (Brahmā-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sonadanda (Chủng Đức) - (Sonadanda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: