
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+6 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 21712
UTF-8: E59390
UTF-32: 54D0
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kha cố lý - (荊軻故里) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bhaddàli - (Bhaddàli sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: