Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+7 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 21782
UTF-8: E59496
UTF-32: 5516
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: aa2
Định nghĩa tiếng Anh: dumb, mute; become hoarse
Tiếng Nhật: ア アク おし
Tiếng Nhật (Kun): OSHI
Tiếng Nhật (On): A
Tiếng Hàn (Latinh): A
Quan Thoại: yǎ
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC