Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+9 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 21945
UTF-8: E596B9
UTF-32: 55B9
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: kwai4
Định nghĩa tiếng Anh: quinoxaline (chemical compound)
Pinyin: kuí
Quan Thoại: kuí
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC