Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22024

UTF-8: E59888

UTF-32: 5608

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou4

Định nghĩa tiếng Anh: noisy

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cáo

Tiếng Nhật: ソウ ゾウ ショウ ジョウ かまびすしい

Tiếng Nhật (Kun): KAMABISUSHII

Tiếng Nhật (On): SAU SOU SEU ZEU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: cáo

Âm thời Đường: dzhɑu

Tiếng Việt: tào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

thí [ shì ]

5F12, tổng 13 nét, bộ dặc 弋 (+10 nét)

Nghĩa: kẻ dưới giết người trên

Xem thêm:

銀河
ngân hà

Xem thêm:

trâu [ ]

68F7, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 5