Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22030

UTF-8: E5988E

UTF-32: 560E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaat3

Định nghĩa tiếng Anh: sound of laughter; bad, malevolent

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: カツ ケチ

Tiếng Nhật (On): KATSU KECHI

Tiếng Hàn (Latinh): AL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống nhân - (送人) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đề [ tí , tì ]

7D88, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: vải dày

Xem thêm:

榮枯
vinh khô

Quảng Cáo

hạt vừng