Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嘎

嘎

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22030

UTF-8: E5988E

UTF-32: 560E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaat3

Định nghĩa tiếng Anh: sound of laughter; bad, malevolent

Tiếng Hàn (Hangul): 알:1N

Pinyin: gā,gá,gǎ

Tiếng Nhật: カツ ケチ

Tiếng Nhật (On): KATSU KECHI

Tiếng Hàn (Latinh): AL

Quan Thoại: gā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

92F2, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

đinh, đỉnh [ dīng , tiǎn , tīng , tǐng , zhèng ]

753A, tổng 7 nét, bộ điền 田 (+2 nét)

Nghĩa: 1. bờ ruộng ; 2. đinh (đơn vị đo, bằng 100 mẫu)

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm