Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嘠 - dát | 嘠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22048

UTF-8: E598A0

UTF-32: 5620

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaat3

Định nghĩa tiếng Anh: the chirping of birds loud laughter

Tiếng Nhật (Kun): NAKIGOE

Tiếng Nhật (On): KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): AL KAL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

viên [ yuán ]

7230, tổng 9 nét, bộ trảo 爪 (+5 nét)

Nghĩa: bèn, bởi vậy, cho nên

Xem thêm:

tinh [ jìng ]

5A59, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Xem thêm:

ngao [ áo ]

87AF, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Nghĩa: con rùa biển

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6