Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嘾

嘾

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+12 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22078

UTF-8: E598BE

UTF-32: 563E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam6

Pinyin: dàn,tán

Tiếng Nhật: タン ドン

Tiếng Nhật (Kun): HUKUMU MUSABORU

Tiếng Nhật (On): TAN DON

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: dàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ửu [ yī , yǒu ]

9EDD, tổng 17 nét, bộ hắc 黑 (+5 nét)

Nghĩa: màu xanh đen

Xem thêm:

cảm [ jiǎn ]

9C14, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Quảng Cáo

làm chả giò ngon