Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 嚄 - hoát | hoạch | 嚄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+14 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22148

UTF-8: E59A84

UTF-32: 5684

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: o2

Định nghĩa tiếng Anh: roar

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huò,

Tiếng Nhật: カク ワク

Tiếng Nhật (Kun): WAMEKU AA

Tiếng Nhật (On): KAKU WAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HOYK

Quan Thoại: huō

Tiếng Việt: quác

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

毒龍
độc long

Xem thêm:

手掌
thủ chưởng

Xem thêm:

trát [ zā , zhā , zhá ]

7D25, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: chét, bó, buộc

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

Vietnamese