
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+14 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 22149
UTF-8: E59A85
UTF-32: 5685
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: jyu4
Định nghĩa tiếng Anh: talk indistinctly and falteringly
Pinyin: rú
Tiếng Nhật (Kun): YAKAMASHII
Tiếng Hàn (Latinh): YU
Quan Thoại: rú
Tiếng Việt: nheo
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phân biệt cúng dường - (Dakkhinàvibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kùtadanta (Cứu-la-đàn-đầu) - (Kùtadanta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sáu xứ - (Saḷāyatana-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật