Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 囆

囆

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+19 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 22214

UTF-8: E59B86

UTF-32: 56C6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caai3

Pinyin: chài

Tiếng Nhật: タイ テ

Tiếng Nhật (On): TAI TE

Tiếng Hàn (Latinh): CHAY

Quan Thoại: chài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lưu, lựu [ liú , liù ]

93A6, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: mạ (kim loại); 1. một loại nồi thời xưa ; 2. chiếc nhẫn

Xem thêm:

đệ [ ]

9BB7, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Xem thêm:

bồng [ péng ]

9AFC, tổng 17 nét, bộ tiêu 髟 (+7 nét)

Nghĩa: tóc rối

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng