Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 囲 - vy | 囲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+4 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22258

UTF-8: E59BB2

UTF-32: 56F2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung1

Định nghĩa tiếng Anh: surround, encircle, corral; whip

Pinyin: tōng

Tiếng Nhật: トウ かこむ かこう かこい かこみ

Tiếng Nhật (Kun): KAKOMU KAKOI KAKOU MUCHI

Tiếng Nhật (On): I TOU

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: tōng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

沾潤
triêm nhuận

Xem thêm:

phiêu [ piāo ]

5F6F, tổng 14 nét, bộ sam 彡 (+11 nét)

Nghĩa: dài lòng thòng

Xem thêm:

sa, ta, toa [ shā , suī , suō ]

838E, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: con giọt sành; cỏ gấu, củ gấu (dùng làm thuốc)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh cuốn gỏi