Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+4 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22258

UTF-8: E59BB2

UTF-32: 56F2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung1

Định nghĩa tiếng Anh: surround, encircle, corral; whip

Pinyin: tōng

Tiếng Nhật: トウ かこむ かこう かこい かこみ

Tiếng Nhật (Kun): KAKOMU KAKOI KAKOU MUCHI

Tiếng Nhật (On): I TOU

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: tōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giáp, kiếp [ jiā , jiá , jià , jié ]

5939, tổng 6 nét, bộ nhất 一 (+5 nét), đại 大 (+3 nét)

Nghĩa: 1. kép, giáp ; 2. gần ; 3. cái nhíp, cái díp ; 4. cái cặp đựng sách ; 5. bến đỗ thuyền

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu