Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 圚

圚

Thông tin ký tự

Bộ: vi ⼞(+12 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22298

UTF-8: E59C9A

UTF-32: 571A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui2

Pinyin: huì

Tiếng Nhật: カイ エ

Tiếng Nhật (Kun): MON

Tiếng Nhật (On): KAI E GAI

Quan Thoại: huì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đao [ dāo ]

9B5B, tổng 13 nét, bộ ngư 魚 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cá đao ; 2. cá hố

Xem thêm:

ô, ố [ wā , wū , wù , yū ]

6C5A, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: bẩn thỉu

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh