Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+2 nét) (đất)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 22310

UTF-8: E59CA6

UTF-32: 5726

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faai3

Định nghĩa tiếng Anh: (kokuji) water gate, spout

Tiếng Nhật: いり

Tiếng Nhật (Kun): IRI

Quan Thoại: kuài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dấn, dẫn [ yǐn ]

5F15, tổng 4 nét, bộ cung 弓 (+1 nét)

Nghĩa: 1. dương cung ; 2. dẫn, dắt ; 3. gây ra ; 4. dẫn (đơn vị đo, bằng 10 trượng)

Quảng Cáo

viêm xoang đỗ thái nam