Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+2 nét) (đất)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 22311

UTF-8: E59CA7

UTF-32: 5727

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong1

Định nghĩa tiếng Anh: (same as ) to press; to oppress; to crush; pressure

Tiếng Nhật: アツ オウ ジョウ エン おさえる

Tiếng Nhật (Kun): OSAERU

Tiếng Nhật (On): ATSU

Tiếng Hàn (Latinh): AP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

差異
sai dị

Xem thêm:

đồng [ chóng , dòng , tóng ]

916E, tổng 13 nét, bộ dậu 酉 (+6 nét)

Nghĩa: xêton (công thức hoá học: R2CO)

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang đông y