Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 圧 - áp | yểm | yếp | 圧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+2 nét) (đất)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 22311

UTF-8: E59CA7

UTF-32: 5727

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong1

Định nghĩa tiếng Anh: (same as ) to press; to oppress; to crush; pressure

Tiếng Nhật: アツ オウ ジョウ エン おさえる

Tiếng Nhật (Kun): OSAERU

Tiếng Nhật (On): ATSU

Tiếng Hàn (Latinh): AP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

蘧麥
cử mạch

Xem thêm:

khổn [ kǔn ]

7D91, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

7988, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng hán việt