Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 圻

圻

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+4 nét) (đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 22331

UTF-8: E59CBB

UTF-32: 573B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: border, boundary

Tiếng Hàn (Hangul): 기:0N 은:N

Pinyin: yín,qí

Tiếng Nhật: キ ゲ ギン ゴン さかい

Tiếng Nhật (Kun): SAKAI

Tiếng Nhật (On): KI GIN

Tiếng Hàn (Latinh): KI UN

Quan Thoại: qí

Âm thời Đường: ghiəi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

củ, kiểu [ jiǎo , jiū , jiǔ ]

7EA0, tổng 5 nét, bộ mịch 糸 (+2 nét)

Nghĩa: 1. dây chập ba lần ; 2. thu lại, gộp lại

Quảng Cáo

sửa nhà tphcm