Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+5 nét) (đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22370

UTF-8: E59DA2

UTF-32: 5762

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bun3

Pinyin: pǎn,pàn,bàn

Tiếng Nhật: ハン バン

Tiếng Nhật (Kun): TAHIRAKA CHIRI

Tiếng Nhật (On): HAN BAN

Quan Thoại: bàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hồi [ huí , huì ]

6D04, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: nước chảy

Xem thêm:

ngoa [ é ]

8A1B, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. làm bậy ; 2. sai, nhầm

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11